|
Nhân dịp đầu năm Công ty cổ phần Đô Việt giảm giá một số dụng cụ tiêu hao phòng thí nghiệm đến 31-03-2012.
Chúng tôi sẽ ưu tiên cho những khách hàng đặt hàng sớm.
Anh chị hay công ty nào có nhu cầu xin liên hệ trực tiếp Ms Tâm 0937768497
Hoặc tới tại công ty Đô Việt - 572B/15 Trần Hưng Đạo,p.2, q.5, Thành phố Hồ Chí Minh,
Tel: (08) 38362174 - (08) 39232334 , Fax: (08) 8 39236997
Website: www.dovi.vn
Email:
Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
VAT reg.no: 0303505722
Danh sách các mặt hàng bán giảm giá
1. Bình hút ẩm
2. Burette thuỷ tinh
3. Đầu típ lấy mẫu
| TT |
Mã |
Tên |
ĐV Tính |
Số Lượng |
Đơn giá (VNĐ)
|
Hình ảnh |
| 1 |
T115350 |
Ống Ly Tâm PE-Sropper |
pack |
4 |
25.000 |
 |
| 2 |
T702605 |
Hộp Đựng đầu típ lấy mẫu 0.5-5ml (Pipette tips, Tip-Box, PP, PLASTIBRAND®, IVD, round, non-sterile, neutral, 0,5 - 5 ml, conformity certified, autoclavable, filled with 28 tips) |
Hộp |
15 |
800.000 |
 |
| 3 |
T702561 |
Đầu típ lấy mẫu (pipette tip)50-1000ul |
PK/500C |
6 |
150.000 |
 |
| 4 |
T702521 |
Đầu típ lấy mẫu 50-1000ul(gói 1000) xanh |
PK/1000C |
14 |
350.000 |
 |
| 5 |
T702565 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 0.5-20ul (Đầu típ trắng) |
Túi |
32 |
550.000 |
 |
| 6 |
T702359 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 5-100ul |
Hộp |
9 |
150.000 |
 |
| 7 |
T702304 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 1-20ul |
Hộp |
3 |
200.000 |
 |
| 8 |
T702368 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 20pcs.each 0.5 |
Hộp |
9 |
150.000 |
 |
| 9 |
T702315 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 2-200ul |
Hộp |
1 |
1.000.000 |
 |
| 10 |
T702399 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 25 - 50ml |
Hộp |
1 |
20.000 |
 |
| 11 |
T702398 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 25 and 50ml |
Hộp |
2 |
200.000 |
 |
| 12 |
T702380 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 25ml(PK/50) |
Hộp |
9 |
750.000 |
 |
| 13 |
T702370 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 0.5ml(PK/100) |
Hộp |
8 |
1.500.000 |
 |
| 14 |
T702108 |
Đầu típ lấy mẫu nhựa 50-1000ul (1000pcs/pack) có màng lọc |
PK/960C |
5 |
1.400.000 |
 |
4. Dụng cụ hút mẫu
| TT |
Mã |
Tên |
ĐV Tính |
Số Lượng |
Đơn giá (VNĐ)
|
Hình ảnh |
| 1 |
T4750161 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động (Digital Burette III conf.cert. w.access. 50 ml, w/o SafetyPrime venting valve) |
Cái |
2 |
7.068.530 |
 |
| 2 |
T4700130 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 0.5-5ml |
Cái |
1 |
5.713.500 |
 |
| 3 |
T4700161 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 5-50ml |
Cái |
1 |
8.824.800 |
 |
| 4 |
T4720140 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 1-10ml |
Cái |
1 |
1.400.000 |
 |
| 5 |
T704162 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 1000ul |
Cái |
1 |
1.800.000 |
 |
| 6 |
T704144.2 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 200ul tip 2-200 |
Cái |
1 |
1.200.000 |
 |
| 7 |
T704103 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 2-20ul |
Cái |
1 |
2.968.400 |
 |
| 8 |
T704101 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 0.1-1ul |
Cái |
1 |
2.968.400 |
 |
| 9 |
T26300 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 230V/50Hz (accu-jet® pro Pipette Controller, dark blue, with recharger for Europe 230 V/50 Hz) |
Cái |
1 |
6.500.000 |
 |
| 10 |
T704744 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 200ul (Transferpette® S, Fix F-200, KB, IVD, 200 µl, for tips 2 - 200 µl) |
Cái |
1 |
1.800.000 |
 |
| 11 |
T704720 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 25ul (Transferpette® S, Fix F-25, KB, IVD, 25 µl, for tips 2 - 200 µl) |
Cái |
4 |
1.800.000 |
 |
| 12 |
T702804 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 0.1-0.5ml With caps (Transferpettor Digital type, conf. cert., 100 - 500 µl, with caps made of PP) |
Cái |
1 |
5.359.100 |
 |
| 13 |
T702810 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động( Transferpettor Digital type, conf. cert., 1,0 - 5,0 ml, with caps made of PP) |
Cái |
1 |
5.359.100 |
 |
| 14 |
T702812 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động (Transferpettor Digital type, conf. cert., 2,0 - 10,0 ml, with caps made of PP) |
Cái |
1 |
5.359.100 |
 |
| 15 |
T703630 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động 20-200ul 12 Kenh (Transferpette -12, Digital type, IVD, 20 - 200 µl, with accessory) |
Cái |
1 |
11.527.000 |
 |
| 16 |
T705000 |
Dụng cụ hút mẫu định lượng tự động With W recharge IVD ( Handy step diện tử) |
Cái |
2 |
2.500.000 |
 |
5. Chai trung tính - Đầu típ lấy mẫu
| TT |
Mã |
Tên |
ĐV Tính |
Số Lượng |
Đơn giá (VNĐ)
|
Hình ảnh |
| 1 |
702600 |
Đầu típ lấy mẫu(pipette tip) 0.5-5ml (Brand - Đức) (Đầu tip trắng) |
Túi |
203
|
485.000 |
 |
| 2 |
703459 |
Hộp đựng mẫu nhựa 60ml (H/10 c)703459 cho pipete 8 kenh, 12 kenh(Brand - Đức) |
Hộp |
61
|
513.000 |
 |
6. Ống đong
7. Bình định mức
|